Kaku Coach

例たとえば

たとえば

adverbN4

Nghĩa

ví dụ

(EN) for example; for instance; e.g.

Ví dụ

外国、たとえばアメリカへ行ったことがありますか。

Bạn đã từng đi nước ngoài, ví dụ như Mỹ chưa?

Ôn chủ đề này