Kaku Coach

展てん覧らん会かい

てんらんかい

nounN4

Nghĩa

triển lãm

(EN) exhibition

Ví dụ

私たちは毎年展てん覧らん会かいを開ひらく。

Chúng tôi tổ chức triển lãm hàng năm.

Ôn chủ đề này