Kaku Coach

水すい泳えい

すいえい

verbN4

Nghĩa

bơi lội

(EN) swimming

Ví dụ

彼かれは水すい泳えいの達たつ人じんだ。

Anh ấy là chuyên gia bơi lội.

Ôn chủ đề này