Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nhà cửa & đồ dùng
ステレオ
noun
N4
Nghĩa
Dàn âm thanh stereo
(EN) stereo (sound)
Ví dụ
自
じ
分
ぶん
のステレオを
持
も
っています。
Tôi có dàn stereo của riêng mình.
Ôn chủ đề này
←
沸く
(Sôi, nóng lên)
お宅
(nhà bạn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý