Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ vựng N4
🏠 Nhà cửa & đồ dùng — 21 từ
家と生活 · từ vựng N4
Thẻ ghi nhớ
Kiểm tra
Tất cả
21
Đang tải tiến độ
沸
わ
く
わく
Sôi, nóng lên
ステレオ
ステレオ
Dàn âm thanh stereo
お
宅
たく
おたく
nhà bạn
建
た
てる
たてる
xây
贈
おく
り
物
もの
おくりもの
quà tặng
~
軒
けん
~けん
đơn vị đếm nhà
ガラス
ガラス
Thủy tinh
建
~だ
て
~だて
Nhà ~ tầng
畳
たたみ
たたみ
Chiếu tatami
漬
つ
ける
つける
Ngâm, muối
内
うち
うち
trong nhà
スクリーン
スクリーン
màn hình
おる
おる
Dệt
ごちそう
ごちそう
bữa ăn ngon
隅
すみ
すみ
góc
下
した
着
ぎ
したぎ
đồ lót
裏
うら
うら
mặt sau
焼
や
ける
やける
bị cháy
割
わ
れる
われる
bị vỡ
食事
しょくじ
しょくじ
dùng bữa
棚
たな
たな
cái kệ
21/21 từ · chủ đề Nhà cửa & đồ dùng
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý