内
うち
nounN4
Nghĩa
trong nhà
(EN) inside; within
Ví dụ
今夜うちにいてくれ。
Đêm nay hãy ở nhà nhé.
Mẫu câu liên quan
- 〜を余儀なくされる— Buộc phải ~ (do hoàn cảnh khách quan)
首相は内閣からの辞職を余儀なくされた。
- 〜どころではない— Không phải lúc để ~ / không có chuyện ~
あの女の子は内気どころではない。
- 〜はさておき— Gác chuyện ~ sang một bên
内容はさておき、なにこの物々しい話し方は?
