Kaku Coach

スクリーン

nounN4

Nghĩa

màn hình

(EN) screen

Ví dụ

それらの単たん語ごは彼かれのコンピューター・スクリーンに現れあらわれたのだった。

Những từ vựng đó đã hiện lên trên màn hình máy tính của anh ấy.

Ôn chủ đề này