Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nhà cửa & đồ dùng
下
した
着
ぎ
したぎ
noun
N4
Nghĩa
đồ lót
(EN) underwear; undergarment; underclothes
Ví dụ
下
した
着
ぎ
までビショビショです。
Đến đồ lót cũng ướt sũng rồi.
Ôn chủ đề này
←
隅
(góc)
裏
(mặt sau) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý