Kaku Coach

下した着ぎ

したぎ

nounN4

Nghĩa

đồ lót

(EN) underwear; undergarment; underclothes

Ví dụ

下した着ぎまでビショビショです。

Đến đồ lót cũng ướt sũng rồi.

Ôn chủ đề này