Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nhà cửa & đồ dùng
裏
うら
うら
noun
N4
Nghĩa
mặt sau
(EN) opposite side; bottom; other side
Ví dụ
表
おもて
か
裏
うら
か。
Mặt trước hay mặt sau.
Ôn chủ đề này
←
下着
(đồ lót)
焼ける
(bị cháy) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý