Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nhà cửa & đồ dùng
割
わ
れる
われる
verb
N4
Nghĩa
bị vỡ
(EN) to break; to be smashed
Ví dụ
ガラスはすぐ
割
わ
れる。
Thủy tinh rất dễ vỡ.
Ôn chủ đề này
←
焼ける
(bị cháy)
食事
(dùng bữa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý