Kaku Coach

焼やける

やける

verbN4

Nghĩa

bị cháy

(EN) to burn; to burn down; to go down in flames

Ví dụ

ここに焼やけるような痛いたみがあります。

Ở đây có cảm giác đau buốt như bị đốt.

Ôn chủ đề này