Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nhà cửa & đồ dùng
焼
や
ける
やける
verb
N4
Nghĩa
bị cháy
(EN) to burn; to burn down; to go down in flames
Ví dụ
ここに
焼
や
けるような
痛
いた
みがあります。
Ở đây có cảm giác đau buốt như bị đốt.
Ôn chủ đề này
←
裏
(mặt sau)
割れる
(bị vỡ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý