Kaku Coach

畳たたみ

たたみ

nounN4

Nghĩa

Chiếu tatami

(EN) tatami mat; Japanese straw floor coverings

Ví dụ

彼かれは畳たたみの上うえに大だいの字じになった。

Anh ấy nằm dang tay chân trên chiếu tatami.

Ôn chủ đề này