Kaku Coach

無なくなる

なくなる

verbN4

Nghĩa

mất đi

(EN) to be lost (e.g. luggage); to be missing

Ví dụ

後あと二日ふつかでバーゲンがなくなる。

Còn hai ngày nữa là hết hàng giảm giá.

Ôn chủ đề này