Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
無
な
くなる
なくなる
verb
N4
Nghĩa
mất đi
(EN) to be lost (e.g. luggage); to be missing
Ví dụ
後
あと
二日
ふつか
でバーゲンがなくなる。
Còn hai ngày nữa là hết hàng giảm giá.
Ôn chủ đề này
←
投げる
(Ném, quăng)
準備
(chuẩn bị) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý