Kaku Coach

亡なくなる

なくなる

verbN4

Nghĩa

qua đời

(EN) to die; to pass away

Ví dụ

毎年交こう通つう事じ故こで亡なくなる老ろう人じんが多おおい。

Mỗi năm có nhiều người cao tuổi qua đời vì tai nạn giao thông.

Ôn chủ đề này