Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ vựng N4
🩺 Cơ thể & sức khoẻ — 8 từ
体と健康 · từ vựng N4
Thẻ ghi nhớ
Kiểm tra
Tất cả
8
Đang tải tiến độ
力
ちから
ちから
Sức lực, năng lực
歯
は
医
い
者
しゃ
はいしゃ
nha sĩ
けがする
けがする
bị thương
亡
な
くなる
なくなる
qua đời
血
ち
ち
máu
退院
たいいん
たいいん
xuất viện
ひげ
ひげ
râu
入院
にゅういん
にゅういん
nhập viện
8/8 từ · chủ đề Cơ thể & sức khoẻ
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý