Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cơ thể & sức khoẻ
歯
は
医
い
者
しゃ
はいしゃ
noun
N4
Nghĩa
nha sĩ
(EN) dentist
Ví dụ
彼
かれ
は
歯
は
医
い
者
しゃ
に行った。
Anh ấy đã đi nha sĩ.
Mẫu câu liên quan
〜に なります
— Trở thành ~ (danh từ / tính từ な)
あにはいしゃになりました。
Ôn chủ đề này
←
力
(Sức lực, năng lực)
けがする
(bị thương) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý