Kaku Coach

歯は医い者しゃ

はいしゃ

nounN4

Nghĩa

nha sĩ

(EN) dentist

Ví dụ

彼かれは歯は医い者しゃに行った。

Anh ấy đã đi nha sĩ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này