Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cơ thể & sức khoẻ
力
ちから
ちから
noun
N4
Nghĩa
Sức lực, năng lực
(EN) force; strength; might
Ví dụ
力
ちから
が
出
で
ません。
Không có sức lực.
Mẫu câu liên quan
まさに〜だ
— Đúng thực là ~
これはまさにしぜんのちからです。
Ôn chủ đề này
歯医者
(nha sĩ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý