Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cơ thể & sức khoẻ
退院
たいいん
たいいん
other
N4
Nghĩa
xuất viện
(EN) leaving hospital
Ví dụ
患
かん
者
じゃ
は
退
たい
院
いん
した。
Bệnh nhân đã xuất viện.
Ôn chủ đề này
←
血
(máu)
ひげ
(râu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý