Kaku Coach

周まわり

まわり

nounN4

Nghĩa

xung quanh

(EN) circumference; girth

Ví dụ

彼かれは周まわりを見渡みわたした。

Anh ấy nhìn quanh mọi phía.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này