Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
国
こく
際
さい
こくさい
na-adjective
N4
Nghĩa
quốc tế
(EN) international
Ví dụ
英
えい
語
ご
は
国
こく
際
さい
言語である。
Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế.
Ôn chủ đề này
←
邪魔
(vướng víu, cản trở)
周り
(xung quanh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý