Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
邪
じゃ
魔
ま
じゃま
verb
N4
Nghĩa
vướng víu, cản trở
(EN) hindrance; obstacle; nuisance
Ví dụ
バスがじゃまだった。
Xe buýt vướng đường quá.
Ôn chủ đề này
←
昼間
(ban ngày)
国際
(quốc tế) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý