Kaku Coach

昼ひる間ま

ひるま

nounN4

Nghĩa

ban ngày

(EN) daytime; during the day; time from sunrise until sunset

Ví dụ

昼間のツアーはありますか。

Có tour tham quan ban ngày không?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này