Kaku Coach

久ひさしぶり

ひさしぶり

na-adjectiveN4

Nghĩa

lâu ngày

(EN) a long time (since the last time); first in a long time

Ví dụ

大たい変へんお久ひさしぶりです。

Đã lâu không gặp.

Ôn chủ đề này