Kaku Coach

直なおる

なおる

verbN4

Nghĩa

được sửa, được chữa

(EN) to get mended; to be repaired; to be fixed

Ví dụ

いったい、いつになったらそのケチは直なおるの?

Rốt cuộc thì bao giờ cái tính keo kiệt đó mới sửa được?

Ôn chủ đề này