Kaku Coach

合あう

あう

verbN4

Nghĩa

vừa vặn

(EN) to come together; to merge; to unite

Ví dụ

このスカートは体からだにちょうどよくあう。

Chiếc váy này vừa vặn với cơ thể.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này