Kaku Coach

番ばん組ぐみ

ばんぐみ

nounN4

Nghĩa

chương trình

(EN) program (e.g. TV); programme

Ví dụ

この番ばん組ぐみ見みる?

Bạn có xem chương trình này không?

Ôn chủ đề này