Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & công việc
受
うけ
付
つけ
うけつけ
verb
N4
Nghĩa
quầy lễ tân
(EN) reception (desk); information desk; receptionist
Ví dụ
うけつけで
名前
なまえ
を
書
か
いてください。
Hãy ghi tên ở quầy lễ tân.
Ôn chủ đề này
←
アルバイト
(việc làm thêm)
工場
(nhà máy) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý