Kaku Coach

受うけ付つけ

うけつけ

verbN4

Nghĩa

quầy lễ tân

(EN) reception (desk); information desk; receptionist

Ví dụ

うけつけで名前なまえを書かいてください。

Hãy ghi tên ở quầy lễ tân.

Ôn chủ đề này