Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sức khoẻ & thiên nhiên
冷
ひ
える
ひえる
verb
N4
Nghĩa
trở lạnh
(EN) to grow cold; to get chilly; to cool down
Ví dụ
よるはひえます。
Ban đêm trời trở lạnh.
Ôn chủ đề này
←
花見
(ngắm hoa anh đào)
植える
(trồng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý