🌿 Sức khoẻ & thiên nhiên — 32 từ
腕 · từ vựng N4
Đang tải tiến độ
- 腕うでCánh tay
- 指ゆびngón tay
- 首くびcổ
- 背中せなかlưng
- 熱ねつsốt, nhiệt độ
- 喉のどcổ họng
- 具合ぐあいtình trạng sức khoẻ
- 注射ちゅうしゃtiêm
- 入院にゅういんnhập viện
- 退院たいいんxuất viện
- お見舞いおみまいthăm người ốm
- 治るなおるkhỏi bệnh, chữa khỏi
- 運動うんどうvận động
- 痩せるやせるgầy đi
- 太るふとるtăng cân, béo lên
- 眠るねむるngủ
- 天気予報てんきよほうdự báo thời tiết
- 台風たいふうbão
- 雲くもmây
- 止むやむ(mưa) tạnh
- 森もりrừng
- 島しまhòn đảo
- 湖みずうみhồ nước
- 海岸かいがんbờ biển
- 星ほしngôi sao
- 月つきmặt trăng
- 光るひかるchiếu sáng, phát sáng
- 空気くうきkhông khí
- 季節きせつmùa
- 花見はなみngắm hoa anh đào
- 冷えるひえるtrở lạnh
- 植えるうえるtrồng
32/32 từ · chủ đề Sức khoẻ & thiên nhiên
