指
ゆび
nounN4
Nghĩa
ngón tay
(EN) finger; toe; digit
Ví dụ
ゆびがいたいです。
Tôi đau ngón tay.
Mẫu câu liên quan
- 〜といえども— Dù là ~ đi nữa (nhượng bộ mạnh, văn viết)
君の指摘、中らずといえども遠からずだね。
- 〜ながらに— Ngay từ khi ~ / trong khi vẫn giữ nguyên ~
ケントは生まれながらの指導者です。
ゆび
ngón tay
(EN) finger; toe; digit
Tôi đau ngón tay.
君の指摘、中らずといえども遠からずだね。
ケントは生まれながらの指導者です。