Kaku Coach

腕うで

うで

nounN4

Nghĩa

Cánh tay

(EN) arm

Ví dụ

うでがいたいのに、しごとをしつづけました。

Tay đau mà vẫn tiếp tục làm việc.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này