Kaku Coach

天てん気き予よ報ほう

てんきよほう

nounN4

Nghĩa

dự báo thời tiết

(EN) weather forecast; weather report

Ví dụ

てんきよほうを見みましょう。

Cùng xem dự báo thời tiết nào.

Ôn chủ đề này