Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sức khoẻ & thiên nhiên
眠
ねむ
る
ねむる
verb
N4
Nghĩa
ngủ
(EN) to sleep
Ví dụ
きのうはよくねむりました。
Hôm qua tôi ngủ ngon.
Ôn chủ đề này
←
太る
(tăng cân, béo lên)
天気予報
(dự báo thời tiết) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý