Kaku Coach

海かい岸がん

かいがん

nounN4

Nghĩa

bờ biển

(EN) seashore; coast; seaside

Ví dụ

かいがんをさんぽしました。

Tôi đi dạo trên bờ biển.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này