Kaku Coach

光ひかる

ひかる

verbN4

Nghĩa

chiếu sáng, phát sáng

(EN) to shine; to glitter; to be bright

Ví dụ

よるのそらにほしがひかっています。

Trên bầu trời đêm có những ngôi sao lấp lánh.

Ôn chủ đề này