Kaku Coach

星ほし

ほし

nounN4

Nghĩa

ngôi sao

(EN) star (usu. excluding the Sun); planet (usu. excluding Earth); heavenly body

Ví dụ

そらにほしが百ひゃくぐらいあります。

Trên trời có khoảng một trăm ngôi sao.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này