Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sức khoẻ & thiên nhiên
痩
や
せる
やせる
verb
N4
Nghĩa
gầy đi
(EN) to become thin; to lose weight; to slim
Ví dụ
すこしやせました。
Tôi gầy đi một chút.
Ôn chủ đề này
←
運動
(vận động)
太る
(tăng cân, béo lên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý