運動
うんどう
otherN4
Nghĩa
vận động
(EN) exercise
Ví dụ
走る事はよい運動だ。
Chạy bộ là một môn vận động tốt.
Mẫu câu liên quan
- 〜うちに、〜— Trước khi ~ / trong lúc còn ~
あつくならないうちに、うんどうします。
うんどう
vận động
(EN) exercise
Chạy bộ là một môn vận động tốt.
あつくならないうちに、うんどうします。