Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
必
かなら
ず
かならず
adverb
N4
Nghĩa
nhất định
(EN) always; without exception; necessarily
Ví dụ
あなたに
会
あ
うとかならず
母
はは
の
事
こと
を
考
かんが
える。
Cứ gặp bạn là tôi lại nghĩ về mẹ.
Ôn chủ đề này
←
大抵
(Đại để, thường là)
非常に
(rất, vô cùng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý