Kaku Coach

必かならず

かならず

adverbN4

Nghĩa

nhất định

(EN) always; without exception; necessarily

Ví dụ

あなたに会あうとかならず母ははの事ことを考かんがえる。

Cứ gặp bạn là tôi lại nghĩ về mẹ.

Ôn chủ đề này