Kaku Coach

行おこなう

おこなう

verbN4

Nghĩa

thực hiện

(EN) to perform; to do; to conduct oneself

Ví dụ

言うことと行おこなうことは別べつである。

Nói và làm là hai việc khác nhau.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này