Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
パソコン
noun
N4
Nghĩa
máy tính cá nhân
(EN) personal computer; PC
Ví dụ
私
わたし
はパソコンをもっています。
Tôi có máy tính.
Ôn chủ đề này
←
ワープロ
(Máy đánh chữ điện tử)
生産
(sản xuất) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý