Kaku Coach

経けい済ざい

けいざい

nounN4

Nghĩa

kinh tế

(EN) economy; economics

Ví dụ

彼かれは経けい済ざいの専せん門もん家かだ。

Anh ấy là chuyên gia kinh tế.

Ôn chủ đề này