Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
経
けい
済
ざい
けいざい
noun
N4
Nghĩa
kinh tế
(EN) economy; economics
Ví dụ
彼
かれ
は
経
けい
済
ざい
の
専
せん
門
もん
家
か
だ。
Anh ấy là chuyên gia kinh tế.
Ôn chủ đề này
←
計画
(kế hoạch)
輸入
(nhập khẩu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý