Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
産
さん
業
ぎょう
さんぎょう
noun
N4
Nghĩa
công nghiệp
(EN) industry
Ví dụ
日本は
産
さん
業
ぎょう
国
くに
である。
Nhật Bản là một nước công nghiệp.
Ôn chủ đề này
←
輸入
(nhập khẩu)
ファックス
(Máy fax) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý