足
あし
otherN5
Nghĩa
Chân; Bàn chân
(EN) bad; evil
Mẫu câu liên quan
- 〜に足る— Đáng để ~ (xứng đáng, đủ tư cách)
ビルは印刷業でいい暮らしをするに足るお金をかせいだ。
- 〜(し)うる— Có thể ~ (về lý thuyết)
勤勉さが経験不足を補うこともあり得る。
あし
Chân; Bàn chân
(EN) bad; evil
ビルは印刷業でいい暮らしをするに足るお金をかせいだ。
勤勉さが経験不足を補うこともあり得る。