痛い
いたい
i-adjectiveN5
Nghĩa
đau
(EN) painful; sore
Mẫu câu liên quan
- 〜はさておき— Chuyện ~ thì gác lại đã (nói việc khác trước)
冗談はさておき、君は何が言いたいのだ。
- 〜いっぽう(で)、〜— Mặt khác thì ~, trong khi đó ~
こきょうに帰りたいいっぽうで、ここにもいたい。
- 〜ないことはない— Không phải là không ~ (khẳng định gián tiếp)
すこしいたいけど歩けないことはない。
