顔
かお
nounN5
Nghĩa
Mặt, khuôn mặt
(EN) face; visage; looks
Ví dụ
顔が青いよ。
Mặt cậu xanh xao quá.
Mẫu câu liên quan
- 〜まみれ— Đầy/be bét ~ (chất bẩn bám khắp người)
彼の顔は泥まみれだった。
- 〜くせに— Vậy mà lại ~ (trách móc)
新米のくせに大きな顔をするな。
- 〜半面— Mặt khác thì lại ~
彼の顔は怖そうに見える反面、声は優しくおだやかだった。
