Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cơ thể & sức khoẻ
体
からだ
からだ
noun
N5
Nghĩa
Cơ thể
(EN) body
Ví dụ
金
かね
より
体
からだ
。
Sức khỏe hơn tiền bạc.
Mẫu câu liên quan
〜から
— Từ ~ (điểm xuất phát, thời gian bắt đầu)
えきからだいがくへいきます。
Ôn chủ đề này
←
風邪
(Cảm lạnh)
薬
(thuốc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý