医者
いしゃ
nounN5
Nghĩa
bác sĩ
(EN) doctor; physician
Ví dụ
彼は医者だ。
Anh ấy là bác sĩ.
Mẫu câu liên quan
- 〜の〜— Của ~ (nối hai danh từ)
あなたのともだちはかいしゃいんですか。
- 〜でした— Đã là ~ (quá khứ lịch sự)
せんせいはかいしゃいんでした。
- この / その / あの + N— ~ này / ~ đó / ~ kia
そのかいしゃはにほんのかいしゃです。
