Kaku Coach

医い者しゃ

いしゃ

nounN5

Nghĩa

bác sĩ

(EN) doctor; physician

Ví dụ

彼かれは医い者しゃだ。

Anh ấy là bác sĩ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này