Kaku Coach

両りょう親しん

りょうしん

nounN5

Nghĩa

song thân

(EN) parents; both parents

Ví dụ

ご両りょう親しんによろしく。

Gửi lời hỏi thăm tới bố mẹ bạn nhé.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này