私
わたくし
na-adjectiveN5
Nghĩa
tôi
(EN) I; me
Ví dụ
私も。
Tôi cũng vậy.
Mẫu câu liên quan
- 〜たりとも〜ない— Dù chỉ một ~ cũng không ~
両親がふたりとも私に厳しいわけではない。
- 〜なしに(は)— Nếu không có ~ thì không (thể) ~
私達は空気と水なしには生きられない。
- 〜はおろか— Đừng nói ~ , đến cả ~ cũng ~
私はバイオリンはおろかギターも弾けない。
